Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phân biệt" (1)
phân biệt

Tiếng Anh
Động từdistinguish
Khó phân biệt hai giọng nói này.
It’s hard to distinguish these two voices.
Từ liên quan "phân biệt" (1)
phân biệt đối xử

Tiếng Anh
Danh từdiscrimation
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
Discrimination is a social problem in America
Cụm từ "phân biệt" (2)
phân biệt đối xử là một vấn nạn ở Mỹ
Discrimination is a social problem in America
Khó phân biệt hai giọng nói này.
It’s hard to distinguish these two voices.
